New Posts New Posts RSS Feed - Bảng báo giá máy lu và máy xúc
  FAQ FAQ  Forum Search   Events   Register Register  Login Login

Bảng báo giá máy lu và máy xúc

 Post Reply Post Reply
Author
tom View Drop Down
Thành Viên Tích Cực
Thành Viên Tích Cực


Joined: 16/09/2008
Location: SG
Status: Offline
Points: 304
Post Options Post Options   Thanks (0) Thanks(0)   Quote tom Quote  Post ReplyReply Direct Link To This Post Topic: Bảng báo giá máy lu và máy xúc
    Posted: 15/09/2009 at 08:39

Máy lu
Thông số
Year / Năm 2000
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW138AD
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Deutz Diesel (34kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1321mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 5,950
Stock Number CE1001
Price / Giá bán $36,500

2. Máy lu 2
Thông số
Year / Năm 1999
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW138AD
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Deutz Diesel (34kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1321mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 3,249
Stock Number CE1002
Price / Giá bán $32,000
3
Thông số
Year / Năm 2000
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW141AD-2
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Deutz Diesel (60kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1500mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 2,155
Stock Number CE1003
Price / Giá bán $58,500
Thông số
Year / Năm 1998
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW141AD-2
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Deutz Diesel (60kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1500mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 2,594
Stock Number CE1004
Price / Giá bán $51,000
4
Thông số
Year / Năm 2002
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW161AD-2
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Deutz Diesel (76kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1,680mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 1,444
Stock Number CE1005
Price / Giá bán $68,000
Thông số
Year / Năm 2004
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW177
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummins Diesel (60kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1686mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 438
Stock Number CE1006
Price / Giá bán $69,000
5
Thông số
Year / Năm 2005
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW177D-3
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (60kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1686mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 682
Stock Number CE1007
Price / Giá bán $53,500
Thông số
Year / Năm 2005
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW177D-3
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (60kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1686mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 474
Stock Number CE1008
Price / Giá bán $64,500
6
Thông số
Year / Năm 2004
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW177D-3
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (60kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1686mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 990
Stock Number CE1009
Price / Giá bán $64,000
Thông số
Year / Năm 2004
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW177D-3
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (60kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1686mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 2,700
Stock Number CE1010
Price / Giá bán $54,000
7
Thông số
Year / Năm 2004
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW177D-3
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (60kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1686mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 1,050
Stock Number CE1011
Price / Giá bán $51,500
Thông số
Year / Năm 2004
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW177D-3
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (60kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1686mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 921
Stock Number CE1012
Price / Giá bán $51,000
8
Thông số
Year / Năm 2004
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW177D-3
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (60kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1686mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 998
Stock Number CE1013
Price / Giá bán $50,000
Thông số
Year / Năm 2003
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW177D-3
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummins Diesel (60kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1686mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng UNK
Stock Number CE1014
Price / Giá bán $67,000
9
Thông số
Year / Năm 2005
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW177D-3
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (60kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1686mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng UNK
Stock Number CE1015
Price / Giá bán $53,500
Thông số
Year / Năm 2005
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW190AD-4HF
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Deutz Diesel (100kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2000mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 520
Stock Number CE1016
Price / Giá bán $85,000
10
Thông số
Year / Năm 1997
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW202AD
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Deutz Diesel (76kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2135mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 1,685
Stock Number CE1017
Price / Giá bán $53,500
Thông số
Year / Năm 2004
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW205
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (205HP)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2135mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 703
Stock Number CE1018
Price / Giá bán $85,000
11
Thông số
Year / Năm 2002
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW205
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (205HP)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2135mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 1,012
Stock Number CE1019
Price / Giá bán $82,000
Thông số
Year / Năm 2003
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW205
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (205HP)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2135mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 2,589
Stock Number CE1020
Price / Giá bán $82,000
12
Thông số
Year / Năm 2004
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW2005AD
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (205HP)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2135mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 1,757
Stock Number CE1021
Price / Giá bán $120,000
Thông số
Year / Năm 2003
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW205AD
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (205HP)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2135mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 2,552
Stock Number CE1022
Price / Giá bán $82,000
13
Thông số
Year / Năm 2006
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW213D
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Deutz Diesel (85kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1500mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 513
Stock Number CE1023
Price / Giá bán $81,000
Thông số
Year / Năm 1997
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu BOMAG BW213DH-2
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Deutz Diesel (85kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1500mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 3,700
Stock Number CE1024
Price / Giá bán $46,200
14
Thông số
Year / Năm 1997
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SV500D
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Isuzu Diesel
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2135mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 1,710
Stock Number CE1025
Price / Giá bán $58,000
Thông số
Year / Năm 2008
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SV505D
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (97kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2130mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 1,761
Stock Number CE1026
Price / Giá bán $103,000
15
Thông số
Year / Năm 2006
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SV505D
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (97kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2130mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 433
Stock Number CE1027
Price / Giá bán $80,000
Thông số
Year / Năm 2006
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SV505D
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (97kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2130mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 1,240
Stock Number CE1028
Price / Giá bán $79,500
16
Thông số
Year / Năm 2006
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SV505D
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (97kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2130mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 461
Stock Number CE1029
Price / Giá bán $77,500
Thông số
Year / Năm 2004
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SV505D
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (97kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2130mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 2,363
Stock Number CE1030
Price / Giá bán $67,500
17
Thông số
Year / Năm 2006
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SV505T
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (97kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2130mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 1,106
Stock Number CE1031
Price / Giá bán $79,500
Thông số
Year / Năm 2006
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SV505T
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (97kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2130mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 2,161
Stock Number CE1032
Price / Giá bán $77,500
18
Thông số
Year / Năm 2005
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SV505T
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (97kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2130mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 3132
Stock Number CE1033
Price / Giá bán $66,500
Thông số
Year / Năm 2005
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SV510D
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (110kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2130mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 1,238
Stock Number CE1034
Price / Giá bán $75,000
19
Thông số
Year / Năm 2005
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SV510D
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (110kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2130mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 882
Stock Number CE1035
Price / Giá bán $75,000
Thông số
Year / Năm 2003
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SV510D
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (110kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2130mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng UNK
Stock Number CE1036
Price / Giá bán $64,000
20
Thông số
Year / Năm 2001
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SV510D
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel (110kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2130mm (1 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 1,132
Stock Number CE1037
Price / Giá bán $56,000
Thông số
Year / Năm 1997
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SW500
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Kubota Diesel (56kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1500mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 3,722
Stock Number CE1038
Price / Giá bán $31,500
21
Thông số
Year / Năm 2005
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SW800
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Isuzu Diesel (82kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1700mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 664
Stock Number CE1039
Price / Giá bán $91,500
Thông số
Year / Năm 2005
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SW800
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Isuzu Diesel (82kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1700mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 3,292
Stock Number CE1040
Price / Giá bán $69,500
22
Thông số
Year / Năm 2005
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SW800
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Isuzu Diesel (82kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1700mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 3,028
Stock Number CE1041
Price / Giá bán $69,500
Thông số
Year / Năm 2005
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SW800
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Isuzu Diesel (82kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1700mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 2,944
Stock Number CE1042
Price / Giá bán $65,000
23
Thông số
Year / Năm 2002
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SW800
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Isuzu Diesel (82kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1700mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 3,287
Stock Number CE1043
Price / Giá bán $54,000
Thông số
Year / Năm 1999
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SW800
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Isuzu Diesel (82kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 1700mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 581
Stock Number CE1044
Price / Giá bán $63,500
24
Thông số
Year / Năm 2004
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SW850
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Deutz Diesel (93kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2000mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 3,800
Stock Number CE1045
Price / Giá bán $55,000
Thông số
Year / Năm 2002
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SW850
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Duetz Diesel (93kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2000mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 3,422
Stock Number CE1046
Price / Giá bán $46,500
25
Thông số
Year / Năm 2001
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SW850
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Duetz Diesel (93kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2000mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 4,395
Stock Number CE1047
Price / Giá bán $56,500
Thông số
Year / Năm 2002
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAKAI SW900
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Deutz Diesel (98kW)
Drum Width / Chiều rộng đầm nén 2000mm (2 cầu)
Hours / Giờ qua sử dụng 3,255
Stock Number CE1048
Price / Giá bán $71,500

 

Máy xúc

Thông số
Year / Năm 1998
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu CASE 721B
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings (172 HP)
Bucket / Công suất gầu 2.3 m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 13,900 kg
Stock Number 1002
Price / Giá bán $45,300
Thông số
Year / Năm 1999
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu CASE 621B
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings (146 HP)
Bucket / Công suất gầu 2.2 m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 12,430 kg
Stock Number 1003
Price / Giá bán $41,000
2
Thông số
Year / Năm 1999
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu CASE 621B
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings (146 HP)
Bucket / Công suất gầu 2.2 m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 12,430 kg
Stock Number 1004
Price / Giá bán $43,500
Thông số
Year / Năm 1998
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu CATERPILLAR 924F
Engine / Kiếu động cơ va Công suất CAT (129 HP)
Bucket / Công suất gầu 2.1 m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 11,515 kg
Stock Number 1007
Price / Giá bán $43,000.00
3
Thông số
Year / Năm 1993
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu JOHN DEERE 344G
Engine / Kiếu động cơ va Công suất John Deere (80 HP)
Bucket / Công suất gầu 1.5 m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 7,700 kg
Stock Number 1009
Price / Giá bán $29,000.00
Thông số
Year / Năm 1995
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu JOHN DEERE 344G
Engine / Kiếu động cơ va Công suất John Deere (80 HP)
Bucket / Công suất gầu 1.5 m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 7,700 kg
Stock Number 1012
Price / Giá bán $43,000.00
4
Thông số
Year / Năm 1996
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu JOHN DEERE 544G
Engine / Kiếu động cơ va Công suất John Deer (145 HP)
Bucket / Công suất gầu 2.3 m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 12,943 kg
Stock Number 1014
Price / Giá bán $43,000.00
Thông số
Year / Năm 1996
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu JOHN DEERE 544G
Engine / Kiếu động cơ va Công suất John Deer (145 HP)
Bucket / Công suất gầu 2.3 m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 12,943 kg
Stock Number 1016
Price / Giá bán $36,500.00
5
Thông số
Year / Năm 1997
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu JOHN DEERE 544G TC
Engine / Kiếu động cơ va Công suất John Deer (145 HP)
Bucket / Công suất gầu 2.3 m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 13,840 kg
Stock Number 1017
Price / Giá bán $40,000.00
Thông số
Year / Năm 1998
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu JOHN DEERE 624H
Engine / Kiếu động cơ va Công suất John Deere (170 HP)
Bucket / Công suất gầu 2.7 m3
Operation Weight / Trọng lượng toàn xe 15,235 kg
Stock Number 1019
Price / Giá bán $46,000.00
6
Thông số
Year / Năm 2006
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu KOMATSU WA200-5
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Komatsu (126 HP)
Bucket / Công suất gầu 1.8 m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 10,500 kg
Stock Number 1030
Price / Giá bán $47,500.00
Thông số
Year / Năm 2005
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu CATERPILLAR 904B
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Mitsubishi S4Q2-T
Bucket / Công suất gầu 0.6 m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 4,450 kg
Stock Number 1033
Price / Giá bán $40,500.00
7
Thông số
Year / Năm 2001
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu CATERPILLAR 908
Engine / Kiếu động cơ va Công suất CAT C3.4
Bucket / Công suất gầu 1.1m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 6,465 kg
Stock Number 1034
Price / Giá bán $34,500.00
Thông số
Year / Năm 1996
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu JOHN DEERE 244E
Engine / Kiếu động cơ va Công suất John Deere 4024T
Bucket / Công suất gầu 0.8m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 5,240 kg
Stock Number 1035
Price / Giá bán $32,500.00
8
Thông số
Year / Năm 2002
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu JCB 407B
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Duetz Diesel (72 HP)
Bucket / Công suất gầu 1m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 5,924 kg
Stock Number 1036
Price / Giá bán $38,500.00
Thông số
Year / Năm 1996
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu KOMATSU WA180-1
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Komatsu 610T
Bucket / Công suất gầu 1.5m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 7,915 kg
Stock Number 1037
Price / Giá bán $40,000.00
9
Thông số
Year / Năm 2000
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu KOMATSU WA180-3L
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Komatsu 610T (126 HP)
Bucket / Công suất gầu 1.9m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 10,765 kg
Stock Number 1038
Price / Giá bán $40,000.00
Thông số
Year / Năm 1997
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu SAMSUNG ST120-2
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings Diesel
Bucket / Công suất gầu 1.5 m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 9,000 kg
Stock Number 1039
Price / Giá bán $40,000.00
10
Thông số
Year / Năm 1995
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu CASE 621B
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Case Cummings (162 HP)
Bucket / Công suất gầu 2.2m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 12,430 kg
Stock Number 1040
Price / Giá bán $45,000.00
Thông số
Year / Năm 1995
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu CATERPILLAR 928F
Engine / Kiếu động cơ va Công suất CAT C6.6 (143 HP)
Bucket / Công suất gầu 2.3m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 12,618
Stock Number 1041
Price / Giá bán $45,000.00
11
Thông số
Year / Năm 1999
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu JOHN DEERE 544H
Engine / Kiếu động cơ va Công suất John Deere 6068H
Bucket / Công suất gầu 2.3m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 12,943 kg
Stock Number 1042
Price / Giá bán $45,000.00
Thông số
Year / Năm 2001
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu JCB 416B HT
Engine / Kiếu động cơ va Công suất JCB Diesel (121 HP)
Bucket / Công suất gầu 1.7m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 9,980 kg
Stock Number 1043
Price / Giá bán $37,000.00
12
Thông số
Year / Năm 2000
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu KOMATSU WA180-3L
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Komatsu Diesel (126 HP)
Bucket / Công suất gầu 1.9m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 10,765 kg
Stock Number 1044
Price / Giá bán $42,000.00
Thông số
Year / Năm 1999
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu KOMATSU WA250-3PT
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Komatsu Diesel (138 HP)
Bucket / Công suất gầu 1.9m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 11,750 kg
Stock Number 1045
Price / Giá bán $38,000.00
13
Thông số
Year / Năm 1991
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu DRESSTA 515C
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Cummings 610T (115 HP)
Bucket / Công suất gầu 1.8m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 9800 kg
Stock Number 1046
Price / Giá bán $32,500
Thông số
Year / Năm 1996
Manufacturer & Model / Nhãn hiệu & Mã hiệu KAWASAKI 60Z IV
Engine / Kiếu động cơ va Công suất Isuzu (119 HP)
Bucket / Công suất gầu 1.6m3
Operation Weight / Trọng lượng vận hàng 9,076 kg
Stock Number 1047
Price / Giá bán $38,000
14

Back to Top
phongvg03 View Drop Down
Thành Viên Mới
Thành Viên Mới
Avatar

Joined: 05/04/2009
Status: Offline
Points: 5
Post Options Post Options   Thanks (0) Thanks(0)   Quote phongvg03 Quote  Post ReplyReply Direct Link To This Post Posted: 05/05/2010 at 17:04
bạn có bảng báo giá xe xúc lật bánh lốp gần đây nhất không cho mình xin với.
Back to Top
 Post Reply Post Reply
  Share Topic   

Forum Jump Forum Permissions View Drop Down



This page was generated in 0.141 seconds.
Công ty CP Đầu tư và Thẩm định giá Việt Nam
Địa chỉ: P.108A & P.304 Tòa nhà Building, số 23 Láng Hạ, phường Thành Công, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội.
Tel: 04.66755933 - 04.35190259 - 04.85875295 Fax: 04.35190018
Website: www.tdg.com.vn; www.dinhgia.com.vn; www.appraisal.com.vn